Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓淡

Phồn thể: [濃淡]
nóngdàn
Nghĩa tiếng Việtsắc thái (của màu sắc, ví dụ: đậm hoặc nhạt)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 sắc thái (của màu sắc, ví dụ: đậm hoặc nhạt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập