Từ ghép
浓淡
Phồn thể: [濃淡]Nghĩa
- 1 sắc thái (của màu sắc, ví dụ: đậm hoặc nhạt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.