Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓稠

Phồn thể: [濃稠]
nóngchóu
Nghĩa tiếng Việtđặc; sánh và mịn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặc
  2. 2 sánh và mịn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập