浣濯Từ ghép浣濯huànzhuóNghĩa tiếng Việtrửa; tráng2 chữ27 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rửa2 trángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浣rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)Trang chữ →濯rửa; gột rửa điều xấuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →