Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huàn · huàn

浣

Nghĩarửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường); biến thể của 浣 (huàn)
Bộ thủ氵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huànrửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)
  • huànbiến thể của 浣 (huàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 完

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 完

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.