Chữ Hán
浣
Nghĩarửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường); biến thể của 浣 (huàn)
Bộ thủ氵
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)
- biến thể của 浣 (huàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 完
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 完wán[hoàn]hoàn thành; kết thúc; toàn bộ
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 完
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.