Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

浣

huàn
Nghĩa tiếng Việtrửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

浣

Phồn thể: [澣]
huàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 浣 (huàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét