火浣布Từ ghép火浣布huǒhuànbùNghĩa tiếng Việtvải amiang3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vải amiangPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →浣rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)Trang chữ →布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →