浣雪Từ ghép浣雪huànxuěNghĩa tiếng Việtrửa sạch oan khuất2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rửa sạch oan khuấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浣rửa; xả; bất kỳ một trong ba khoảng 10 ngày của tháng (thời nhà Đường)Trang chữ →雪[tuyết]tuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →