Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

浦

pǔ
Nghĩa tiếng Việtbờ sông; bờ biển; rãnh thoát nước sông (cũ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

浦

Pǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Pu3]
  • 1 chữ
  • 10 nét