Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浩气

Phồn thể: [浩氣]
hàoqì
Nghĩa tiếng Việttinh thần hào sảng; khí phách cao thượng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần hào sảng
  2. 2 khí phách cao thượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập