Từ ghép
浩繁
Nghĩa
- 1 rộng lớn
- 2 đồ sộ
- 3 nhiều và đa dạng
- 4 đông đảo
- 5 số lượng lớn
- 6 toàn diện
- 7 nặng nề (chi phí)
- 8 gian truân
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 vất vả
- 10 kiệt quệ
- 11 mệt mỏi
- 12 nặng nề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.