Từ ghép
浩荡
Phồn thể: [浩蕩]Nghĩa tiếng Việtmênh mông và mạnh mẽ (của sông hoặc biển); rộng lớn và mạnh mẽ
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mênh mông và mạnh mẽ (của sông hoặc biển)
- 2 rộng lớn và mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.