Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮滥

Phồn thể: [浮濫]
fúlàn
Nghĩa tiếng Việtquá mức; quá đáng; quá độ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá mức
  2. 2 quá đáng
  3. 3 quá độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập