Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海棠

hǎitáng
Nghĩa tiếng Việtcây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập