海浪Từ ghép海浪hǎilàngNghĩa tiếng Việtsóng biển2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sóng biểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →浪sóng; ngọn sóng; không bị kiềm chếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →