海牛Từ ghép海牛hǎiniúNghĩa tiếng Việtlợn biển2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lợn biểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →牛[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →