Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海狮

Phồn thể: [海獅]
hǎishī
Nghĩa tiếng Việtsư tử biển
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 sư tử biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập