Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

海盐

Phồn thể: [海鹽]
hǎiyán
Nghĩa tiếng Việtmuối biển
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 muối biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

海盐

Phồn thể: [海鹽]
Hǎiyán
Nghĩa tiếng Việthuyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉兴 (Jiāxīng), Chiết Giang
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉兴 (Jiāxīng), Chiết Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập