Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海砂

hǎishā
Nghĩa tiếng Việtcát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cát biển (cát từ đáy đại dương hoặc bờ biển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập