Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海蚀

Phồn thể: [海蝕]
hǎishí
Nghĩa tiếng Việtxói mòn bờ biển; mài mòn biển
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xói mòn bờ biển
  2. 2 mài mòn biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập