海蛞蝓Từ ghép海蛞蝓hǎikuòyúNghĩa tiếng Việtsên biển3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sên biểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →蛞dùng trong 蛞蝼 (kuòlóu); dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)Trang chữ →蝓dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →