Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海螺

hǎiluó
Nghĩa tiếng Việtốc biển; ốc xà cừ; ốc tù và
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ốc biển
  2. 2 ốc xà cừ
  3. 3 ốc tù và

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập