Từ ghép
浸水
Nghĩa tiếng Việtnhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước
- 2 nước tưới tiêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.