Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浸没

Phồn thể: [浸沒]
jìnmò
Nghĩa tiếng Việtnhấn chìm; làm ngập
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhấn chìm
  2. 2 làm ngập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập