浸洗Từ ghép浸洗jìnxǐNghĩa tiếng Việtnhúng; rửa2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhúng2 rửaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浸nhúng; ngâm; thấmTrang chữ →洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →