Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浸湿

Phồn thể: [浸濕]
jìnshī
Nghĩa tiếng Việtngâm; làm ướt; bão hòa
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngâm
  2. 2 làm ướt
  3. 3 bão hòa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập