涅白Từ ghép涅白nièbáiNghĩa tiếng Việttrắng đục2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trắng đụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.涅(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen); (văn học) nhuộm đenTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →