消逝Từ ghép消逝xiāoshìNghĩa tiếng Việtphai nhạt dần2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phai nhạt dầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →逝(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua; qua đời; chếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →