涓吉Từ ghép涓吉juānjíNghĩa tiếng Việtchọn ngày tốt2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chọn ngày tốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.涓con suối; chọn lựaTrang chữ →吉may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →