Chữ đơn
涟
Phồn thể: [漣]Nghĩa
- 1 gợn sóng
- 2 đẫm lệ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 涟水[漣水]huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安 (Huái'ān), Giang Tô
- 涟漪[漣漪]gợn sóng
- 涟源[漣源]Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 娄底 (Lóudǐ), Hồ Nam
- 涟水县[漣水縣]huyện Liên Thuỷ ở Hoài An 淮安 (Huái'ān), Giang Tô
- 涟源市[漣源市]Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 娄底 (Lóudǐ), Hồ Nam
- 泪水涟涟[淚水漣漣]nước mắt như suối (thành ngữ)
- 涟漪微漾[漣漪微漾]gợn sóng; lăn tăn