Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涟漪微漾

Phồn thể: [漣漪微漾]
liányīwēiyàng
Nghĩa tiếng Việtgợn sóng; lăn tăn
  • 4 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa