Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涡桨

Phồn thể: [渦槳]
wōjiǎng
Nghĩa tiếng Việtđộng cơ cánh quạt phản lực
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 động cơ cánh quạt phản lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập