Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涤除

Phồn thể: [滌除]
díchú
Nghĩa tiếng Việtrửa sạch; loại bỏ; trừ khử
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa sạch
  2. 2 loại bỏ
  3. 3 trừ khử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập