Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涧水

Phồn thể: [澗水]
jiànshuǐ
Nghĩa tiếng Việtsuối núi
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 suối núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập