涪Chữ đơn涪FúNghĩa tiếng Việt(tên một con sông)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (tên một con sông)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.涪城Fúchéngquận Phù Thành của thành phố Miên Dương 绵阳市 (Miányángshì), phía bắc Tứ Xuyên涪陵FúlíngFuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)涪城区Fúchéngqū[涪城區]quận Phù Thành của thành phố Miên Dương 绵阳市 (Miányángshì), phía bắc Tứ Xuyên涪陵区Fúlíng Qū[涪陵區]Fuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →