Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涪陵区

Phồn thể: [涪陵區]
Fúlíng Qū
Nghĩa tiếng ViệtFuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Fuling, một quận ở trung tâm Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập