Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涮涮锅

Phồn thể: [涮涮鍋]
shuànshuànguō
Nghĩa tiếng Việtshabu-shabu (từ mượn); lẩu Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 shabu-shabu (từ mượn)
  2. 2 lẩu Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập