Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涮羊肉

shuànyángròu
Nghĩa tiếng Việtlẩu Mông Cổ; món thịt cừu nhúng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lẩu Mông Cổ
  2. 2 món thịt cừu nhúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập