Từ ghép
涮锅子
Phồn thể: [涮鍋子]Nghĩa tiếng Việtlẩu; món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lẩu
- 2 món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.