液氮Từ ghép液氮yèdànNghĩa tiếng Việtnitơ lỏng2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nitơ lỏngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →氮nitơ (hóa học)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →