涵洞Từ ghép涵洞hándòngNghĩa tiếng Việtcống ngầm2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cống ngầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.涵chứa; bao gồm; cống ngầmTrang chữ →洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →