Chữ đơn
淄
Nghĩa
- 1 đen
- 2 tên một con sông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 临淄[臨淄]quận Linzi của thành phố Zibo 淄博市 (Zībóshì), Sơn Đông
- 淄博Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
- 淄川khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市 (Zībóshì), Sơn Đông
- 淄蠹bị mòn
- 临淄区[臨淄區]quận Linzi của thành phố Zibo 淄博市 (Zībóshì), Sơn Đông
- 淄博市Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
- 淄川区[淄川區]khu Zichuan của thành phố Zibo 淄博市 (Zībóshì), Sơn Đông