淄蠹Từ ghép淄蠹zīdùNghĩa tiếng Việtbị mòn2 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bị mònPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.淄đen; tên một con sôngTrang chữ →蠹côn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →