Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

淑

shū
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính; (dùng trong tên riêng); cách đọc ở Đài Loan: [shu2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa