Từ ghép
贤淑仁慈
Phồn thể: [賢淑仁慈]Nghĩa
- 1 một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.