Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贤淑仁慈

Phồn thể: [賢淑仁慈]
xiánshūréncí
Nghĩa tiếng Việtmột người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét