慈Chữ Hán
Nghĩađầy lòng trắc ẩn; nhẹ nhàng; bao dung
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- cíđầy lòng trắc ẩn; nhẹ nhàng; bao dung
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 兹 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 兹
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.