Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

慈祥

cíxiáng
Nghĩa tiếng Việthiền lành; nhân từ (thường dùng cho người lớn tuổi)
Âm Hán Việttừ tường

Bẫy nghĩa Hán Việt Chú ý đối tượng: "慈祥" (từ tường — hiền từ, phúc hậu) trong tiếng Trung CHỈ dùng để miêu tả người cao tuổi (ông bà, bậc trưởng bối), không dùng cho người trẻ.

  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa