Chữ đơn
慈
Nghĩa tiếng Việtđầy lòng trắc ẩn; nhẹ nhàng; bao dung
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầy lòng trắc ẩn
- 2 nhẹ nhàng
- 3 bao dung
- 4 tốt bụng
- 5 nhân ái
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 慈善[từ thiện]Cấp: HSK 7–9nhân từ; từ thiện
- 慈祥[từ tường]Cấp: HSK 7–9hiền lành; nhân từ (thường dùng cho người lớn tuổi)
- 仁慈[nhân từ]Cấp: HSK 7–9nhân từ; từ thiện; tử tế
- 慈爱[慈愛]yêu thương; tận tụy (với con cái); trìu mến, đặc biệt đối với trẻ em
- 慈霭[慈靄]hiền lành và hòa nhã
- 慈悲lòng từ bi
- 慈姑cây từ cô (Sagittaria subulata, một loại thực vật dưới nước)
- 慈和hiền từ; hòa nhã
- 慈济[慈濟]Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan
- 慈利huyện Cili ở Trương Gia Giới 张家界 (Zhāngjiājiè), Hồ Nam
- 慈母người mẹ ấm áp, quan tâm
- 慈石quặng manhetit Fe3O4