Từ ghép
慈爱
Phồn thể: [慈愛]Nghĩa tiếng Việtyêu thương; tận tụy (với con cái); trìu mến, đặc biệt đối với trẻ em
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu thương
- 2 tận tụy (với con cái)
- 3 trìu mến, đặc biệt đối với trẻ em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.