Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈爱

Phồn thể: [慈愛]
cí'ài
Nghĩa tiếng Việtyêu thương; tận tụy (với con cái); trìu mến, đặc biệt đối với trẻ em
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu thương
  2. 2 tận tụy (với con cái)
  3. 3 trìu mến, đặc biệt đối với trẻ em

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập