Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淘宝

Phồn thể: [淘寶]
Táobǎo
Nghĩa tiếng ViệtTaobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (TáobǎoWǎng))
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (TáobǎoWǎng))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập