Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淘汰赛

Phồn thể: [淘汰賽]
táotàisài
Nghĩa tiếng Việtthi đấu loại trực tiếp
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 thi đấu loại trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập